bring to heel

/ˈhiːl/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Buộc ai đó phải phục tùng; buộc ai đó vào tình trạng phục tùng
    (transitive, idiomatic) To compel someone to obey; to force someone into a submissive condition.
  2. (thông tục, thành ngữ) Khiến hành động có kỷ luật.
    (transitive, idiomatic) To cause to act in a disciplined manner.

Chưa có góp ý cho “bring to heel”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bring to heel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish